--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ ISI chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
dci
:
chỉ huy cục tình báo trung ương Hoa Kỳ
+
cock
:
con gà trốngfighting cock gà chọicock of the wood gà rừng
+
toad
:
con cóc
+
tidy
:
sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gànga tidy room một căn phòng ngăn nắp sạch sẽtidy habits cách ăn ở sạch sẽ
+
thud
:
tiếng uỵch, tiếng thịchto fall with a heavy thud ngã uỵch một cái