--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Zr chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
cắn
:
To bitecắn miếng bánhto have a bite of cake, to bite off a bit of cakecắn chặt môi để khỏi bật tiếng khócto bite one's lips to suppress a sobrét cắn da cắn thịta biting coldcá cắn câuthe fish bites
+
felony
:
tội ác (giết người, đốt nhà, hãm hiếp...)
+
dancing-master
:
thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu vũ
+
inflammatory
:
có tính chất khích động, nhằm khích động
+
ashore
:
trên bờ; vào bờto step ashore bước lên bờ