--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ authenticated chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sọc
:
danh từ stripequần sọcstriped trousers
+
brine pit
:
ruộng muối
+
asymptotic
:
(toán học) tiệm cận
+
douglas fairbanks jr.
:
diễn viên nam, con trai của Douglas Elton Fairbanks, (1909-2000)
+
drift-anchor
:
(hàng hải) neo phao