--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ cappuccino chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
property-man
:
người phụ trách đồ dùng sân khấu
+
mishap
:
việc rủi ro, việc không may; tai nạn
+
cao tầng
:
Multi-storeyed
+
inner product
:
(toán học) tích trong
+
mươi
:
(denoting the tens)Hai mươiTwentyTám mươiEightyMấy mươi năm rồi?How many tens of years already?