--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ carrefour chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
upright
:
đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
+
decimus junius juvenalis
:
nhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng La Mã, người lên án sự nực cười và tật xấu của xã hội la Mã dưới sự thống trị của đế chế Domitian (60-140)
+
dissocial
:
không thích giao thiệp, không ưa giao du
+
trơ trụi
:
nude; denuded
+
chung đụng
:
To rub shoulders withkhông thích sống chung đụng với những người không tốtto be loath to rub shoulders with bad people