--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cross product
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cross product
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cross product
+ Noun
Giao của hai Véc tơ
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cross product"
Những từ có chứa
"cross product"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
dấu thánh
hỏi vặn
sổ
dấu thánh giá
chằng chéo
lai
hục hặc
gạc
qua
gạch
more...
Lượt xem: 957
Từ vừa tra
+
cross product
:
Giao của hai Véc tơ
+
cocky
:
tự phụ, tự mãn, vênh váo
+
breathtaking
:
hấp dẫn, ngoạn mục đến ngộp thởbreathtaking adventurecuộc phiêu lưu ly kì hấp dẫn
+
nhung nhúc
:
như lúc nhúc
+
chỉ tiêu
:
Target, norm, quotaxây dựng chỉ tiêu sản xuấtto elaborate the production targetđạt cả chỉ tiêu số lượng lẫn chỉ tiêu chất lượngto reach both qualitative and quantitative norms