--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ deaf(p) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
cherish
:
yêu mến, yêu thương, yêu dấuto cherish one's children thương yêu con cái
+
đồ gốm
:
Pottery,ceramics
+
languid
:
uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu sinh động; chậm chạp
+
siskin
:
(động vật học) chim hoàng yến
+
gián đoạn
:
Interrupted, discontinueedCông việc xây dựng nhà máy bị gián đoạnThe construction of the factory was interrupted