--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ dry-dock chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
muddle
:
tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, tình trạng rối ren ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))all in a muddle lộn xộn lung tung cảto be in a muddle rối ren cả lên
+
deckle-edged
:
chưa xén mép (giấy)
+
howlet
:
(tiếng địa phương) con cú
+
pha giống
:
HybridCon vật pha giốngA hybrid animal
+
outthrow
:
lượng phun ra