--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ gawp chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
gland
:
(giải phẫu) tuyếnlachrymal gland tuyến nước mắt
+
violator
:
người vi phạm, người xâm phạm; người làm trái
+
cimarron river
:
sông cimarron
+
whang
:
tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang
+
pica
:
(ngành in) có chữ tosmall pica cỡ 10double pica cỡ 20