--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ jambon chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
entomologist
:
(động vật học) nhà nghiên cứu sâu bọ
+
mime
:
kịch điệu bộ (cổ La-mã, (từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
+
sáng dạ
:
tính từ quick-wittedCậu ta là một học sinh sáng dạHe's a quick-minded pupil
+
hagiographer
:
người viết tiểu sử các vị thánh
+
luật pháp
:
lawTuân theo luật phápTo conform to the lawQuan điểm luật phápthe legal point of view