--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ maltreated chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
khi nên
:
When fortune smiles upon you, when you are favoured by fortune
+
lụt
:
flood; inundation
+
gardenia
:
(thực vật học) cây dành dành
+
rau
:
greens; vegetablesvườn rauvegetable garden
+
nên chăng
:
Must or must not, be worth while or notViệc ấy nên chăngIs that word worth while or not?