--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
miễn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
miễn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: miễn
+ verb
to exempt; to excuse; to forgive
được miễn
to be exempt
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "miễn"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"miễn"
:
miền
miễn
miến
mìn
Những từ có chứa
"miễn"
:
bãi miễn
miễn
miễn cưỡng
miễn dịch
miễn phí
miễn thứ
miễn thuế
miễn trừ
Lượt xem: 505
Từ vừa tra
+
miễn
:
to exempt; to excuse; to forgiveđược miễnto be exempt
+
david alfaro siqueiros
:
Họa sỹ người Mê-hi-cô nổi tiếng với những bức tranh tường miêu tả sự phảm kháng và các cuộc cách mạng (1896-1974)
+
idiomatic
:
(thuộc) thành ngữ; có tính chất thành ngữ
+
gió lào
:
Hot and dry westerly wind (from Laos to Central Vietnam)
+
uncharted
:
chưa thám hiểmuncharted region miền chưa thám hiểm, miền chưa có dấu chân người đi đến