--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ moue chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
dolled up
:
được diện, được mặc đẹp
+
cyamopsis
:
Họ Đậu Qua
+
el dorado
:
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ tưởng tượng có nhiều vàng)
+
chuyên chế
:
To hold absolute authority, to rule as an autocratchế độ quân chủ chuyên chếabsolute monarchysự chuyên chế của vua chúathe autocracy of kings
+
jurisprudent
:
giỏi về luật pháp