--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ offstage chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
death cap
:
giống death angel
+
carfax
:
ngã tư
+
balboa
:
đồng banboa (tiền Pa-na-ma)
+
absence
:
sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắngto have a long absence from school nghỉ học lâu
+
bước hụt
:
Miss one's footingCậu ta bước hụt và ngãHe missed his footing and fell