--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ prestigious chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
rime
:
(như) rhyme
+
earless lizard
:
thằn lằn trắng không tai
+
unesco
:
UNESCO ((viết tắt) của United Uations Educational, Scientific and Cultural Organization) tổ chức giáo dục, khoa học và văn hoá của Liên hiệp quốc
+
monkish
:
(thường), nhuội thuộc) thầy tu, như thầy tu
+
đa dạng
:
Multiform, diversified