--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rẫy
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rẫy
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rẫy
+ noun
kitchen-garden
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rẫy"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"rẫy"
:
ray
rày
rảy
ráy
rây
rầy
rẫy
Những từ có chứa
"rẫy"
:
đầy rẫy
nóng rẫy
nương rẫy
phát rẫy
rẫy
ruồng rẫy
ruộng rẫy
Lượt xem: 595
Từ vừa tra
+
rẫy
:
kitchen-garden
+
hò la
:
to shout, to scream
+
copper mine
:
mỏ đồng
+
gió bão
:
windstorm, hurricane, cycloneTừ tháng tám trở đi là mùa gió bão ở miền Trung và Bắc Việt NamFrom August onwards, it is the season of windstorm in Central and North Vietnam
+
bằng cớ
:
Evidence, proofđưa ra những bằng cớ không thể chối cãito produce irrefutable evidence