--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ schoolchild chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
motional
:
vận động, chuyển động
+
menagerie
:
bầy thú (của một gánh xiếc)
+
douroucouli
:
Khỉ sống về đêm của Trung Mỹ và Nam Mỹ có đôi mắt to và lông dày
+
dualist
:
người theo thuyết nhị nguyên
+
ẳng
:
To yelpcon chó bị đánh ẳng lên mấy tiếngthe beaten dog yelped several timesăng ẳngto yelp repeatedly