--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ sneaking(a) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
irreversible
:
không thể đảo ngược lại; không thể thay đổi được
+
class angiospermae
:
(thực vật học) lớp thực vật hạt kín
+
coke-oven
:
lò luyện than cốc
+
make
:
hình dáng, cấu tạo (của một vật); kiểu (quần áo); tầm vóc, dáng, tư thế (người)