--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ sodomist chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
gió bão
:
windstorm, hurricane, cycloneTừ tháng tám trở đi là mùa gió bão ở miền Trung và Bắc Việt NamFrom August onwards, it is the season of windstorm in Central and North Vietnam
+
bằng cớ
:
Evidence, proofđưa ra những bằng cớ không thể chối cãito produce irrefutable evidence
+
indefeasible
:
(pháp lý) không thể huỷ bỏ, không thể thủ, vĩnh viễnindefeasible right quyền vĩnh viễn, quyền không thể thủ tiêu được
+
agitating
:
gây ra, hoặc có khuynh hướng gây ra sự tức giận, giận dữ, oán giận
+
dreamed
:
được nhận thức, được tưởng tượng, hay được hi vọng (rằng)