--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sơ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sơ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sơ
+ adj
cursory paltry, indifferent not intinate, distant
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sơ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"sơ"
:
sa
sà
sả
sá
sạ
sai
sài
sải
sãi
sái
more...
Những từ có chứa
"sơ"
:
áo sơ mi
đơn sơ
ban sơ
bán sơn địa
băng sơn
cao sơn
giang sơn
hỏa diệm sơn
hồ sơ
hoài sơn
more...
Lượt xem: 354
Từ vừa tra
+
sơ
:
cursory paltry, indifferent not intinate, distant
+
centralism
:
chế độ tập quyền trung ương; chế độ tập trungdemocratic centralism chế độ tập trung dân chủ
+
dame barbara hepworth
:
nhà điêu khắc người Anh (1902-1975)
+
justify
:
bào chữa, biện hộ, chứng minh là đúng
+
ngày hội
:
Festive day, festival, festivitiesNgày hội đền HùngThe Hung Festival (in commemoration of Vietnam's fouding fathers)Vui như ngày hội ở làngAs merry as village festivities