--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sớ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sớ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sớ
+ noun
petition to the king
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sớ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"sớ"
:
sa
sà
sả
sá
sạ
sách
sạch
sai
sài
sải
more...
Những từ có chứa
"sớ"
:
hôm sớm
khuya sớm
sáng sớm
sớ
sới
sớm
sớm chiều
sớm hôm
sớm khuya
sớm mai
more...
Lượt xem: 289
Từ vừa tra
+
sớ
:
petition to the king
+
sign
:
dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệusign of the cross dấu thánh giáchemical sign ký hiệu hoá họcto talk by signs nói bằng hiệuthe signs and the countersigns hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
+
sat
:
ngồito sit round the fire ngồi xung quanh lửato sit still ngồi yênto sit in state ngồi chễm chệ, ngồi oai vệto sit tight (thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sứcto sit for an examination đi thi
+
đèn
:
lamp; lightthắp đènto light the lampngười thắp đènlamplighter
+
dưa chuột
:
Cucumberquả dưa chuột (dưa leo)