--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ unstableness chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
vendetta
:
thù máu
+
giggle
:
tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích
+
trèo trẹo
:
screenchingly; continually
+
humble-bee
:
(động vật học) ong nghệ
+
cây bông
:
Fireworksđốt cây bôngto let off fireworks, to give a firework display