--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ wormlike chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
thu lượm
:
to collect
+
sớ
:
petition to the king
+
sign
:
dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệusign of the cross dấu thánh giáchemical sign ký hiệu hoá họcto talk by signs nói bằng hiệuthe signs and the countersigns hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
+
sat
:
ngồito sit round the fire ngồi xung quanh lửato sit still ngồi yênto sit in state ngồi chễm chệ, ngồi oai vệto sit tight (thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sứcto sit for an examination đi thi
+
đèn
:
lamp; lightthắp đènto light the lampngười thắp đènlamplighter