--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ birdsong chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chỉnh huấn
:
To reform, to re-educatechỉnh huấn chính trịto re-educate politically, to give political re-education to
+
paper-bag cookery
:
cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phết bơ bỏ lò)
+
xách
:
to carry by the handle
+
sciolist
:
học giả nửa mùa, người hay chữ lỏng
+
phì cười
:
Burst out laughing