--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ shrieking chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
phong thái
:
(từ cũ) Manners and attidutdePhong thái nho nhãTo have refined manners and attitude
+
hảo
:
good; kind; beautiful
+
hoài niệm
:
to think of
+
hiển vi
:
MicroscopicCó kích thước hiển viOf microscopic size.
+
tuổi thơ
:
childhood