--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đại hàn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đại hàn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đại hàn
Your browser does not support the audio element.
+
cold spell (occurring on jan, 20-21)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "đại hàn"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"đại hàn"
:
ẩn hiện
ân hận
âm hồn
ái ân
ai oán
a hoàn
Lượt xem: 703
Từ vừa tra
+
đại hàn
:
cold spell (occurring on jan, 20-21)
+
ông anh
:
YouThôi ông anh lại đùa em rồiYou are pulling my legs, aren't you?
+
nghị định thư
:
Protocol
+
đà nẵng
:
Xem Quảng Nam-Đà Nẵng
+
centre
:
điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ươngthe centre of a circle tâm vòng tròncentre of commerce trung tâm thương nghiệpshopping centre trung tâm buôn bán