--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đồ sắt
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đồ sắt
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đồ sắt
Your browser does not support the audio element.
+
Thời đại đồ sắt
The iron Age
Lượt xem: 417
Từ vừa tra
+
đồ sắt
:
Thời đại đồ sắt
+
đái nhắt
:
cũng viết đái rắt Be affected by micturition
+
phóng lãng
:
Loose, dissipated, dissoluteCon người phóng lãng, chỉ thích ăn chơiA dissolute man who is only after sensual pleasures
+
nhà tôi
:
my old man, my old woman, my huaband, my wifeNhà tôi đi vắngMy husband (wife) is out
+
săn sắt
:
như cá thia