--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đức dục
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đức dục
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đức dục
Your browser does not support the audio element.
+
Elevating education, moral educaton
Lượt xem: 671
Từ vừa tra
+
đức dục
:
Elevating education, moral educaton
+
gò má
:
cheek-bone
+
cắt bớt
:
Cut downCắt bớt chi tiêuTo cut down expenses
+
khuấy rối
:
Provoke an uproar in, behave rowdily inBọn càn khuấy rối hàng phốHooligans provoked an uproar in the streets