--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ủy thác
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ủy thác
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ủy thác
Your browser does not support the audio element.
+ verb
to vest with the power
Lượt xem: 597
Từ vừa tra
+
ủy thác
:
to vest with the power
+
cắt nghĩa
:
To make clear, to explain, to interpretcắt nghĩa từ khóto explain a difficult wordcắt nghĩa một hiện tượng lịch sửto interpret a historical phenomenon
+
miễn thứ
:
to forgive, to pardon
+
gằm
:
hang the head (out of shame); wear sullen looksthẹn quá cuối gằm xuốngto hang the head out of utter shamegằm mặt vì giậnto wear sullen looks in a fit of angergằm gằm (láy ý tăng)
+
quên khuấy
:
Forget completely