--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ agreeable chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
làm bạn
:
to make friends ; to marry
+
chĩnh
:
Terracotta jarchĩnh đựng mắma pickled fish jarchuột sa chĩnh gạoto land in a mint of money, to get a windfallmưa như cầm chĩnh đổto rain cats and dogs
+
chấn song
:
Bar, palechấn song cửa sổa window barhàng rào chấn songa fence of pales, a paling
+
ghostlike
:
giống như, hoặc có đặc điểm của ma quỷ, bóng ma
+
sensationalist
:
người theo thuyết duy cảm