--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ban trưa
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ban trưa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ban trưa
Your browser does not support the audio element.
+
Midday, noon, at noon
Lượt xem: 514
Từ vừa tra
+
ban trưa
:
Midday, noon, at noon
+
nón dấu
:
(lịch sử) Soldier's conical hat
+
suông tình
:
(thông tục) Come back empty-handedĐi kiếm cá, nhưng suông tìnhTo go fishing and come back empty-handed