--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bury chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
giả danh
:
to pose as; to call oneself
+
lẩn vào
:
to get in; to minglelẩn vào đám đôngto mingle with the crowd
+
má
:
mother ; mama; mama
+
dấu huyền
:
Grave accent
+
đùng đùng
:
Boom away, bang awayVừa nghe tiếng máy bay địch, súng cao xạ đã nổ đùng đoàngHardle had the noise of an enemy plane been heard than A.A guns banged away