--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cao nhã
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cao nhã
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cao nhã
+
Well-mannered, refined
Lượt xem: 748
Từ vừa tra
+
cao nhã
:
Well-mannered, refined
+
padre
:
(thông tục) cha, thầy cả (trong quân đội)
+
absenteeism
:
sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)
+
full-blood
:
thuần giống, thuần chủng
+
primely
:
tốt nhất; ưu tú, xuất sắc; hoàn hảo