--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ deter chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
quèn
:
poor; petty; indiffenentsức học quènto do rather indifferently at school
+
ổ cắm
:
(điện)Socket
+
phi lao
:
Casuarina-tree
+
bộc trực
:
Free spoken, bluntcon người bộc trựca free-spoken persontính bộc trực, không ngại nói thẳngfree spoken by nature, he does not mince his wordsăn nói bộc trựcto have a blunt way of speaking
+
chum
:
Big jarchum tươnga jar of soya sauce