--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ freckly chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
xuyên
:
pierce, cross, go through
+
marrowbone
:
xương ống (có tuỷ ăn được)
+
cộng tác
:
to cooperate; to collaborate
+
cucurbita maxima turbaniformis
:
cây bí quả có vỏ cứng, giống chiếc khăn xếp, có phần tròn nhô ra từ cuống
+
kệ xác
:
như kệ thây