--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
làm dữ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
làm dữ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: làm dữ
+ verb
to kick up a row
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "làm dữ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"làm dữ"
:
làm dâu
làm dấu
làm dịu
làm dữ
làm đĩ
Lượt xem: 658
Từ vừa tra
+
làm dữ
:
to kick up a row
+
phóng hỏa
:
Set fire to
+
mạ
:
rise seedinggieo mạto sow rice seeds
+
dây chuyền
:
danh từ. chaindây chuyền vàngGold chain. Linedây chuyền lắp rápan assembly line
+
peen
:
đầu mũi búa