--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ luetic chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
kệch cỡm
:
Misfitted
+
hoi
:
Smelly (like mutton, beef fat...)Không thích ăn thịt cừu sợ mùi hoiTo dislike mutton because of its smellHoi hoi (láy, ý giảm)
+
immortalization
:
sự làm thành bất tử, sự làm cho bất diệt, sự làm thành bất hủ, sự làm lưu danh muôn thuở
+
aid man
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý
+
overarm
:
(thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)