--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mưu trí
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mưu trí
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mưu trí
+
Clever and resourceful mind
Lượt xem: 468
Từ vừa tra
+
mưu trí
:
Clever and resourceful mind
+
định sở
:
Permanent dwelling-place, fixed ađressBông lông chưa có định sởTo be wandering without a permanent dwelling-place
+
khôn lẽ
:
Impossible"Chim lồng khôn lẽ cất mình bay cao " (Nguyễn Du)
+
nước ối
:
Amniotic fluid
+
powder-magazine
:
kho thuốc súng