--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngứa mắt
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngứa mắt
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngứa mắt
+
Shock the eyes; feel uneasy at seeing something shocking the eyes
Lượt xem: 591
Từ vừa tra
+
ngứa mắt
:
Shock the eyes; feel uneasy at seeing something shocking the eyes
+
coniogramme japonica
:
cây tánh huyết liên.(loại dương xỉ Nhật Bản có sức sinh trưởng rất mạnh.)
+
ca vịnh
:
Sing and praise, sing the praise of
+
bao giờ
:
Whenkhông biết bao giờ cô ta trở lạiNo one knows when she returnsbao giờ anh ta sẽ đến đây?when will he come here?việc ấy bao giờ xảy ra sẽ haywe shall see to it when it happens
+
ampere-hour
:
Ampe giờ