--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
pháo cối
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
pháo cối
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: pháo cối
+
Mortar
Lượt xem: 620
Từ vừa tra
+
pháo cối
:
Mortar
+
mục đích luận
:
(triết học) Finalism
+
cắm đất
:
Stake out land (of a debtor)
+
bêu xấu
:
Dishonuor, discredit, humiliate
+
biểu diễn
:
To perform, to executebiểu diễn một điệu múato perform a dancebiểu diễn một bài quyềnto perform a series of boxing holdschương trình biểu diễn âm nhạca musical concert programme