--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rộng lượng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rộng lượng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rộng lượng
+ adj
tolerant; generous; magnanimous
Lượt xem: 638
Từ vừa tra
+
rộng lượng
:
tolerant; generous; magnanimous
+
dâu rượu
:
xem dâu nghĩa 2
+
bương
:
Big-size bamboocột bươnga bamboo pillar
+
cao hứng
:
Greatly elated, highly inspiredcao hứng hát một bàito sing a song when greatly elatedkhi cao hứng cũng làm thơwhen highly inspired, he also writes verse
+
vùng vẫy
:
struggle