--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ra sức
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ra sức
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ra sức
+ verb
to strive, to exert oneself
Lượt xem: 802
Từ vừa tra
+
ra sức
:
to strive, to exert oneself
+
cubic measure
:
giống cubage unit
+
đi vắng
:
absentcô ta đi vắngShe is absent from home
+
dressed ore
:
khoáng cần thiết sau khi đã loại bỏ tạp chất từ quặng
+
el dorado
:
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ tưởng tượng có nhiều vàng)