--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ reluctance chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
nửa buổi
:
Mid-morning; mid-evening
+
lân
:
To encroachđược đằng chân lân đằng đầugive him an inch, he'll take a mile
+
cleaning woman
:
người đàn bà làm thuê công việc dọn dẹp trong nhà
+
musk-pear
:
lễ xạ
+
flyman
:
(sân khấu) người kéo màn, người kéo phông