--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Bodoni chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
thắt
:
to tie, to fasten to wear to slender
+
vestry
:
phòng thay quần áo (ở nhà thờ)
+
ngoằn ngèo
:
to wind about; to meander
+
khu trừ
:
to eliminate
+
biếu
:
To presentbiếu cuốn sáchTo prsent a booksách biếua presentation copy of a bookbáo biếua presentation copy of a newspaper (magazine)