--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Zimmer chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
giáp chiến
:
face each other in fighting, be line up in battle-array in front of each other
+
khảo tra
:
Investigate
+
ông mãnh
:
Deceased bachelor.
+
ngục thất
:
Prison, jailer, jailor
+
cá mòi
:
sardinechật như cá mòi trong hộppacked like sardines in a box