--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ almagest chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
treadle
:
bàn đạpthe treadle of sewingmachine treadle bàn đạp của máy khâu
+
haemostatic
:
(y học) cầm máu
+
ecclesiasticism
:
Chủ nghĩa giáo hội.
+
datum
:
số lượng đã cho (bài toán...); điều đã cho biết
+
bề trên
:
SuperiorVâng lời bề trênTo obey one's siperiors