--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ astrology chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chéo go
:
Diagonal cloth, twill
+
đau ốm
:
(cũng nói) đau yếu
+
đập vỡ
:
Shatter, break up, smashĐập vỡ vật gì ra từng mảnhTo smash something to pieces
+
tháo vát
:
elever, mindful
+
vùng vẫy
:
struggle