--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ austereness chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ghế đẩu
:
stool
+
cất mả
:
To remove remains of a dead person (from one grave to another), to exhume and move (someone's remains) to another grave
+
làm dữ
:
to kick up a row
+
phóng hỏa
:
Set fire to
+
mạ
:
rise seedinggieo mạto sow rice seeds