--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ authorized chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
soạn giả
:
author, compiler
+
vọt
:
to spurt out
+
arrhythmia
:
(y học) chứng loạn nhịp tim
+
mephitic
:
xông mùi hôi; bốc hơi độc
+
desk sergeant
:
trung sỹ cảnh sát làm việc trong trạm cảnh sát