--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ charr chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sung chức
:
Be appointed to an office (post)
+
kêu oan
:
to claim innocence
+
fleeceable
:
ngây thơ, khờ dại, dễ bị mắc lừa
+
bất
:
Game of 36 cards
+
silk-stocking
:
diện, ăn mặc lịch sự, ăn mặc đúng mốt